consume time là collocation tiếng Anh thường gặp với từ consume. Nghĩa tiếng Việt: thời gian tiêu thụ.
Nghĩa tiếng Việt
thời gian tiêu thụ
Ví dụ
- This is a common example with "consume time". → Ví dụ thường gặp với cụm consume time — nghĩa: thời gian tiêu thụ.
Cách dùng
Cụm consume time đi với consume (tiêu thụ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: consume
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh