eword.vn </> .md

"contain costs" nghĩa là gì?

contain costs là collocation tiếng Anh thường gặp với từ contain. Nghĩa tiếng Việt: chứa.

Nghĩa tiếng Việt

chứa

Ví dụ

  • This is a common example with "contain costs". → Ví dụ thường gặp với cụm contain costs — nghĩa: chứa.

Cách dùng

Cụm contain costs đi với contain (chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: contain

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh