Ý nghĩa chính
Contain là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:
1. Chứa, bao gồm (Có cái gì bên trong)
- Chỉ việc một vật chứa hoặc bao gồm cái khác bên trong.
- Example: The box contains old photographs. (Cái hộp chứa các bức ảnh cũ.)
2. Kiềm chế, giới hạn (Kiểm soát)
- Chỉ việc ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó không lan rộng.
- Example: Doctors work to contain the spread of disease. (Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Contain | chứa trong/kiềm chế | The bag contains money. |
| Include | bao gồm (là bộ phận) | The price includes tax. (Giá bao gồm thuế) |
| Consist of | bao gồm/cấu thành | Water consists of hydrogen and oxygen. |
| Hold | nắm giữ/chứa | Hold the rope tight. |
Lưu ý: Include nhấn mạnh cái gì đó là một phần của tổng thể, còn contain chỉ đơn giản là có bên trong.
Mẹo nhớ
- Con + tain (contain) → Cái hộp con chứa (tain = tin = đựng) những thứ bên trong.
- Về phía kiềm chế: "Contain" = "con + trol" = kiểm soát bên trong.
Cách dùng thực tế
Ngữ cảnh 1: Thực phẩm & Hoá chất
- Does this product contain nuts? (Sản phẩm này có chứa hạt không?)
- The juice contains added sugar. (Nước ép chứa đường bổ sung.)
Ngữ cảnh 2: Tài liệu & Thông tin
- The email contains sensitive information. (Email chứa thông tin nhạy cảm.)
- What does the contract contain? (Hợp đồng chứa những gì?)
Ngữ cảnh 3: Y tế & An toàn
- Hospitals must contain the outbreak. (Bệnh viện phải ngăn chặn dịch bệnh.)
- Security measures help contain theft. (Các biện pháp an ninh giúp hạn chế trộm cắp.)
FAQ
Q: "Contain" và "content" có liên quan không? A: Có, nhưng khác nhau. Contain (động từ) = chứa; content (danh từ) = nội dung bên trong. → The jar contains jam → The jar's content is jam.
Q: Trong y tế, "contain" có ý nghĩa gì? A: Đòi hỏi ngăn chặn lây lan (bệnh, virus). → Contain the pandemic = ngăn chặn đại dịch.
Q: "Contain yourself" là gì? A: Cụm từ = kiềm chế bản thân, không tỏ cảm xúc ra ngoài. → She couldn't contain herself and laughed. (Cô ấy không thể kiềm chế và cười.)