eword.vn </> .md

Contain nghĩa là gì?

Contain nghĩa là chứa

UK /kənˈteɪn/ · US /kənˈteɪn/

verbSơ cấp (A1)

Contain nghĩa là chứa. Phát âm IPA: /kənˈteɪn/.

Collocations — cụm đi với contain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ý nghĩa chính

Contain là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:

1. Chứa, bao gồm (Có cái gì bên trong)

  • Chỉ việc một vật chứa hoặc bao gồm cái khác bên trong.
  • Example: The box contains old photographs. (Cái hộp chứa các bức ảnh cũ.)

2. Kiềm chế, giới hạn (Kiểm soát)

  • Chỉ việc ngăn chặn hoặc hạn chế điều gì đó không lan rộng.
  • Example: Doctors work to contain the spread of disease. (Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Contain chứa trong/kiềm chế The bag contains money.
Include bao gồm (là bộ phận) The price includes tax. (Giá bao gồm thuế)
Consist of bao gồm/cấu thành Water consists of hydrogen and oxygen.
Hold nắm giữ/chứa Hold the rope tight.

Lưu ý: Include nhấn mạnh cái gì đó là một phần của tổng thể, còn contain chỉ đơn giản là có bên trong.

Mẹo nhớ

  • Con + tain (contain) → Cái hộp con chứa (tain = tin = đựng) những thứ bên trong.
  • Về phía kiềm chế: "Contain" = "con + trol" = kiểm soát bên trong.

Cách dùng thực tế

Ngữ cảnh 1: Thực phẩm & Hoá chất

  • Does this product contain nuts? (Sản phẩm này có chứa hạt không?)
  • The juice contains added sugar. (Nước ép chứa đường bổ sung.)

Ngữ cảnh 2: Tài liệu & Thông tin

  • The email contains sensitive information. (Email chứa thông tin nhạy cảm.)
  • What does the contract contain? (Hợp đồng chứa những gì?)

Ngữ cảnh 3: Y tế & An toàn

  • Hospitals must contain the outbreak. (Bệnh viện phải ngăn chặn dịch bệnh.)
  • Security measures help contain theft. (Các biện pháp an ninh giúp hạn chế trộm cắp.)

FAQ

Q: "Contain" và "content" có liên quan không? A: Có, nhưng khác nhau. Contain (động từ) = chứa; content (danh từ) = nội dung bên trong. → The jar contains jamThe jar's content is jam.

Q: Trong y tế, "contain" có ý nghĩa gì? A: Đòi hỏi ngăn chặn lây lan (bệnh, virus). → Contain the pandemic = ngăn chặn đại dịch.

Q: "Contain yourself" là gì? A: Cụm từ = kiềm chế bản thân, không tỏ cảm xúc ra ngoài. → She couldn't contain herself and laughed. (Cô ấy không thể kiềm chế và cười.)

Câu hỏi thường gặp

contain nghĩa là gì?

chứa

contain trong tiếng Việt là gì?

chứa

What does "contain" mean?

to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control

Ví dụ câu với contain?

This jar contains homemade jam. — Cái lọ này chứa mứt tự làm.

Ví dụ câu với contain?

The report contains several important findings. — Báo cáo bao gồm nhiều phát hiện quan trọng.