contain information là collocation tiếng Anh thường gặp với từ contain. Nghĩa tiếng Việt: thông tin chứa.
Nghĩa tiếng Việt
thông tin chứa
Ví dụ
- We received contain information from the client. → Chúng tôi nhận được thông tin chứa từ khách hàng.
Cách dùng
Cụm contain information đi với contain (chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: contain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh