continue to fascinate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fascinate. Nghĩa tiếng Việt: tiếp tục đến làm say mê.
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục đến làm say mê
Ví dụ
- This is a common example with "continue to fascinate". → Ví dụ thường gặp với cụm continue to fascinate — nghĩa: tiếp tục đến làm say mê.
Cách dùng
Cụm continue to fascinate đi với fascinate (làm say mê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fascinate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh