contribute equally là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ contribute. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
contribute equally (đóng góp)
Ví dụ
- She contributed $500 to the charity fundraiser. → Cô ấy đã đóng góp 500 đô la cho buổi gây quỹ từ thiện.
Cách dùng
Cụm contribute equally thường đi với từ contribute (đóng góp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: contribute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh