Định nghĩa chi tiết
Contribute có hai nghĩa chính:
- Cung cấp, bổ sung (đặc biệt tiền, công sức, ý tưởng): give something as part of a shared effort
- Góp phần, có công (trong một kết quả): help to cause something to happen
Cách dùng
Cú pháp thông dụng
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| contribute + object | contribute money, ideas, time |
| contribute to + noun | contribute to success, disease, climate change |
| contribute towards + noun | contribute towards a goal |
Phân biệt "contribute to" vs "contribute towards"
contribute to: dùng chỉ sự góp phần trực tiếp hoặc gián tiếp (phổ biến hơn)
- Regular exercise contributes to better health.
contribute towards: cảm giác "hướng tới" một mục tiêu dài hạn (ít phổ biến)
- Saving money contributes towards early retirement.
Phân biệt từ dễ nhầm
Contribute vs. Attribute
- Contribute (đóng góp, góp phần): cho gì đó vào một cái gì
- Attribute (quy cho, gán cho): nói rằng ai/cái gì là nguyên nhân
Ví dụ:
- I contributed money to the fund. (Tôi đã đóng góp tiền)
- I attribute my success to hard work. (Tôi quy thành công của tôi cho sự chăm chỉ)
Mẹo nhớ
💡 "Con-TRIBUTE" → **TRI-**bute (lệ phí/đóng góp): hình ảnh một vật được đặt vào một kho
FAQ
Q: "Contribute to" hay "contribute in"?
- A: Dùng contribute to. He contributed to the discussion. (ĐÚNG) / He contributed in the discussion. (SAI)
Q: Có thể dùng "contribute for" không?
- A: Không tự nhiên. Nên dùng contribute to hoặc contribute towards.
Q: Danh từ của "contribute" là gì?
- A: Contribution (danh từ đếm/không đếm): His contribution was significant. (DANH TỪ CÓ THỂ ĐẾM)
Mở rộng
- contributor (n): người đóng góp
- contribution (n): sự đóng góp, phần đóng góp
- contributory (adj): có liên quan đến, góp phần
Poverty is a contributory factor to crime. (Đói nghèo là một yếu tố góp phần gây ra tội phạm)