contribute ideas là collocation tiếng Anh thường gặp với từ contribute. Nghĩa tiếng Việt: đóng góp.
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp
Ví dụ
- This is a common example with "contribute ideas". → Ví dụ thường gặp với cụm contribute ideas — nghĩa: đóng góp.
Cách dùng
Cụm contribute ideas đi với contribute (đóng góp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: contribute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh