controlled substance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ substance. Nghĩa tiếng Việt: nội dung chính được điều chỉnh.
Nghĩa tiếng Việt
nội dung chính được điều chỉnh
Ví dụ
- This is a common example with "controlled substance". → Ví dụ thường gặp với cụm controlled substance — nghĩa: nội dung chính được điều chỉnh.
Cách dùng
Cụm controlled substance đi với substance (chất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: substance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh