cook from scratch là collocation tiếng Anh thường gặp với từ cook. Nghĩa tiếng Việt: người nấu ăn từ hỗn tạp.
Nghĩa tiếng Việt
người nấu ăn từ hỗn tạp
Ví dụ
- This is a common example with "cook from scratch". → Ví dụ thường gặp với cụm cook from scratch — nghĩa: người nấu ăn từ hỗn tạp.
Cách dùng
Cụm cook from scratch đi với cook (người nấu ăn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: cook
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh