Nghĩa chính
Cook có hai nghĩa chính:
- Danh từ: Người nấu ăn, đầu bếp
- Động từ: Nấu ăn, chế biến thức ăn bằng cách đun nóng
Cách dùng
Khi dùng làm danh từ
- Chỉ nhân vật làm công việc nấu ăn: a good cook (người nấu ăn giỏi)
- Phân biệt cook vs chef: Chef là người nấu ăn chuyên nghiệp, có kỹ năng cao; cook là người nấu ăn ở nhà hoặc trong bếp thường thường
Khi dùng làm động từ
- Mô tả quá trình nấu ăn: I'm cooking dinner (Tôi đang nấu cơm)
- Chỉ định thời gian: Cook the meat for 30 minutes (Nấu thịt trong 30 phút)
- Động từ bất quy tắc: cook → cooked → cooked
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cook | Nấu ăn / người nấu ăn | Cook a meal / a professional cook |
| Chef | Đầu bếp chuyên nghiệp | A famous chef |
| Baker | Thợ làm bánh | A baker makes bread |
| Prepare | Chuẩn bị (rộng hơn, không nhất thiết nấu) | Prepare food |
Mẹo nhớ
"Cook" phát âm giống "book" — hãy tưởng tượng bạn đang xem công thức nấu ăn trong một cuốn sách để biết cách nấu. Hai từ này cùng rơi vào nhóm chữ "oo" /ʊ/.
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "cook" và "cooking"?
- Cook là động từ nguyên thể hoặc danh từ
- Cooking là danh động từ, dùng khi nói về hoạt động: I love cooking (Tôi yêu nấu ăn)
Q: "Cook" có thể dùng với các nghĩa khác không?
- Có! To cook up = bịa chuyện, dựng chuyện (They cooked up a story = Họ bịa ra một câu chuyện)