cooked rice là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ rice. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
cooked rice (lúa)
Ví dụ
- I cook rice for dinner every day. → Tôi nấu cơm hàng ngày cho bữa tối.
Cách dùng
Cụm cooked rice thường đi với từ rice (lúa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: rice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh