Nghĩa chính
Rice là cây lúa hoặc hạt gạo — thực phẩm tinh bột chính yếu, đặc biệt phổ biến ở châu Á.
- Là cây (danh từ): Cây lúa (rice plant)
- Là thực phẩm (danh từ): Gạo chưa nấu hoặc cơm đã nấu
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Thực phẩm sống | I bought 2kg of rice | Tôi mua 2kg gạo |
| Thực phẩm nấu | This rice is delicious | Cơm này rất ngon |
| Về cây trồng | Rice paddies cover the countryside | Những cánh đồng lúa phủ khắp vùng quê |
| Loại gạo | We prefer jasmine rice | Chúng tôi thích gạo hương |
Phân biệt dễ nhầm
- Rice (danh từ không đếm được): Gạo/cơm nói chung
- Grain of rice: Một hạt gạo (khi cần chỉ rõ đơn vị)
- Uncooked rice ≠ Cooked rice: Gạo sống ≠ cơm nấu
Mẹo nhớ
🌾 Rice → Row of grains
Hình dung hàng hàng những hạt gạo vàng ơ trên cánh đồng mênh mông.
FAQ
Q: "Rice" có số nhiều không?
A: Thường không có số nhiều (uncountable). Nói "rice", không nói "rices". Nhưng có thể nói "different types/varieties of rice" (các loại gạo khác nhau).
Q: Sao vừa là cây, vừa là thực phẩm?
A: Trong tiếng Anh, từ "rice" chỉ chung một khái niệm từ giống trồng cho đến sản phẩm cuối cùng, tùy ngữ cảnh tự hiểu.