cooperate with là collocation tiếng Anh thường gặp với từ cooperate. Nghĩa tiếng Việt: cùng với hợp tác.
Nghĩa tiếng Việt
cùng với hợp tác
Ví dụ
- This is a common example with "cooperate with". → Ví dụ thường gặp với cụm cooperate with — nghĩa: cùng với hợp tác.
Cách dùng
Cụm cooperate with đi với cooperate (hợp tác). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: cooperate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh