eword.vn </> .md

Cooperate nghĩa là gì?

Cooperate nghĩa là hợp tác

UK /kəʊˈɒpəreɪt/ · US /koʊˈɑːpəreɪt/

verbSơ–trung (A2)

Cooperate nghĩa là hợp tác. Phát âm IPA: /koʊˈɑːpəreɪt/.

Collocations — cụm đi với cooperate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Cooperate (động từ) có nghĩa là làm việc cùng nhau với mục đích chung. Đây là một hành động tích cực, thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên.

Cách Sử Dụng

1. Cấu Trúc Cơ Bản

  • cooperate with sb: hợp tác với ai
    • We cooperate with international organizations. (Chúng tôi hợp tác với các tổ chức quốc tế.)
  • cooperate on/in sth: hợp tác trong cái gì
    • They cooperate on environmental protection. (Họ cộng tác trong bảo vệ môi trường.)
  • cooperate (without preposition): hợp tác (chung chung)
    • Do you agree to cooperate? (Bạn có đồng ý hợp tác không?)

2. Mức Độ Tính Chính Thức

Tình Huống Từ Ngữ
Công sở, kinh doanh cooperate, collaboration
Hàng ngày, không chính thức work together, team up
Cạnh tranh compete (trái nghĩa)

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Cooperate vs. Collaborate

  • Cooperate: hợp tác (tổng quát, cùng nhau để đạt mục tiêu)
  • Collaborate: cộng tác chặt chẽ, sáng tạo (thường dùng trong nghệ thuật, dự án phức tạp)
    • Musicians collaborate to create a new song. (Các nhạc sĩ cộng tác để sáng tác bài hát mới.)

Cooperate vs. Compete

  • Cooperate: cùng nhau (hướng tới cùng một mục tiêu)
  • Compete: cạnh tranh (đối thủ cố gắng thắng nhau)
    • Companies can cooperate on research but compete in sales. (Công ty có thể hợp tác về nghiên cứu nhưng cạnh tranh về bán hàng.)

Mẹo Nhớ

Co- = "cùng" (together)
-operate = "hoạt động" (operate)
Cooperate = hoạt động cùng nhau

Hiểu "co-" như tiền tố "cùng" giúp bạn nhớ rất dễ: cooperation, coordinate, coexist...

Ví Dụ Thêm Theo Ngữ Cảnh

Kinh doanh:
Our company cooperates with suppliers to reduce costs. (Công ty chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp để giảm chi phí.)

Giáo dục:
Students need to cooperate in group projects. (Học sinh cần hợp tác trong các dự án nhóm.)

Pháp luật:
Witnesses must cooperate with the court. (Những nhân chứng phải hợp tác với tòa án.)

FAQ

Q: "Cooperate" có thể dùng như tính từ không?
A: Không. Dùng danh từ cooperation hoặc tính từ cooperative thay thế.

  • The cooperative spirit helped us succeed. (Tinh thần hợp tác giúp chúng ta thành công.)

Q: "I cooperated" có phải quá khứ đơn không?
A: Có, "cooperate" là động từ chính quy. Quá khứ: cooperated, Hiện tại hoàn thành: have cooperated.

Q: Sao không dùng "cooperate to" (để làm gì)?
A: Cấu trúc đúng là "cooperate to achieve sth", không phải "cooperate to" đơn thuần. Nên dùng "cooperate in/on" hoặc thêm động từ sau "to".

  • We cooperate to achieve success.
  • We cooperate in the project.

Câu hỏi thường gặp

cooperate nghĩa là gì?

hợp tác

cooperate trong tiếng Việt là gì?

hợp tác

What does "cooperate" mean?

to work together with another person or group to achieve a common goal; to act jointly or together

Ví dụ câu với cooperate?

The two companies decided to cooperate on a new research project. — Hai công ty quyết định hợp tác trong một dự án nghiên cứu mới.

Ví dụ câu với cooperate?

If everyone cooperates, we can finish the task much faster. — Nếu mọi người cộng tác, chúng ta có thể hoàn thành công việc nhanh hơn nhiều.