eword.vn </> .md

"core curriculum" nghĩa là gì?

core curriculum là collocation tiếng Anh thường gặp với từ core. Nghĩa tiếng Việt: chương trình giảng dạy lõi.

Nghĩa tiếng Việt

chương trình giảng dạy lõi

Ví dụ

  • This is a common example with "core curriculum". → Ví dụ thường gặp với cụm core curriculum — nghĩa: chương trình giảng dạy lõi.

Cách dùng

Cụm core curriculum đi với core (lõi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: core

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh