Định nghĩa chi tiết
Core (lõi) có thể chỉ:
- Phần cứng trung tâm: Lõi cứng ở giữa quả táo, cam hay những loại quả khác chứa hạt.
- Trung tâm, cốt lõi: Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì (ý tưởng, vấn đề, tổ chức).
- Căn bản, cơ bản: Dùng làm tính từ để chỉ những thứ thiết yếu, nền tảng (core skills, core values).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| core | lõi, trung tâm | the core of a fruit |
| seed | hạt | apple seeds |
| center | tâm, trung tâm (rộng hơn) | center of the city |
| heart | tim, trái tim (lãnh cảm hơn) | the heart of the matter |
Cách dùng phổ biến
Danh từ (noun)
- Apple core: lõi táo (phần cứng ở giữa)
- The core of the issue: vấn đề căn bản nhất
- Core competencies: những kỹ năng/năng lực cốt lõi
- To the core: hoàn toàn, triệt để ("rotten to the core" = hoàn toàn tham nhũng)
Tính từ (adjective)
- Core curriculum: chương trình học căn bản
- Core business: lĩnh vực kinh doanh chính
- Core skills: kỹ năng cơ bản, nền tảng
Động từ (verb)
- To core = lấy lõi (thường dùng với quả): "Core the apples before baking."
Mẹo nhớ
- CORE = CÓ thể KHÔNG XOAY (Cứng). Hãy tưởng tượng lõi quả táo — nó cứng lắm, ở giữa, và ta phải lấy nó ra trước khi ăn.
- Core values = những giá trị CẨN TRỌNG NHẤT, không thể thay đổi dễ dàng.
FAQ
Q: Khi nào dùng "core" thay vì "center"? A: Core mang ý nghĩa "cốt lõi, thiết yếu" và thường chỉ phần cứng hoặc quan trọng nhất. Center trung lập hơn, chỉ vị trí chính giữa (center of the room). Nếu nói "trung tâm vấn đề", dùng core tự nhiên hơn.
Q: "Core" dùng ở hình thức nào? A: Cored (past tense/participle): "I cored the pineapple." (Tôi lấy lõi dứa.)
Q: Có phân biệt "core" vs "kernel" không? A: Kernel = hạt bên trong vỏ cứng (như hạt hạnh nhân, hạt ngô). Core = phần cứng trung tâm của quả (táo, lê). Chúng hơi khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong công việc/kinh doanh: "Our core mission is to help people learn English." (Sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi là giúp mọi người học tiếng Anh.)
- Trong đời sống hàng ngày: "Pass me the apple core for the compost." (Trao cho tôi lõi táo để tính phân hữu cơ.)
- Về con người (hình ảnh): "She's rotten to the core." (Cô ấy tội lỗi triệt để / hoàn toàn đồi bại.)