eword.vn </> .md

Core nghĩa là gì?

Core nghĩa là lõi

UK /kɔː/ · US /kɔːr/

nounadjectiveverbSơ–trung (A2)

Core nghĩa là lõi. Phát âm IPA: /kɔːr/.

Collocations — cụm đi với core

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Core (lõi) có thể chỉ:

  1. Phần cứng trung tâm: Lõi cứng ở giữa quả táo, cam hay những loại quả khác chứa hạt.
  2. Trung tâm, cốt lõi: Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một cái gì (ý tưởng, vấn đề, tổ chức).
  3. Căn bản, cơ bản: Dùng làm tính từ để chỉ những thứ thiết yếu, nền tảng (core skills, core values).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
core lõi, trung tâm the core of a fruit
seed hạt apple seeds
center tâm, trung tâm (rộng hơn) center of the city
heart tim, trái tim (lãnh cảm hơn) the heart of the matter

Cách dùng phổ biến

Danh từ (noun)

  • Apple core: lõi táo (phần cứng ở giữa)
  • The core of the issue: vấn đề căn bản nhất
  • Core competencies: những kỹ năng/năng lực cốt lõi
  • To the core: hoàn toàn, triệt để ("rotten to the core" = hoàn toàn tham nhũng)

Tính từ (adjective)

  • Core curriculum: chương trình học căn bản
  • Core business: lĩnh vực kinh doanh chính
  • Core skills: kỹ năng cơ bản, nền tảng

Động từ (verb)

  • To core = lấy lõi (thường dùng với quả): "Core the apples before baking."

Mẹo nhớ

  • CORE = CÓ thể KHÔNG XOAY (Cứng). Hãy tưởng tượng lõi quả táo — nó cứng lắm, ở giữa, và ta phải lấy nó ra trước khi ăn.
  • Core values = những giá trị CẨN TRỌNG NHẤT, không thể thay đổi dễ dàng.

FAQ

Q: Khi nào dùng "core" thay vì "center"? A: Core mang ý nghĩa "cốt lõi, thiết yếu" và thường chỉ phần cứng hoặc quan trọng nhất. Center trung lập hơn, chỉ vị trí chính giữa (center of the room). Nếu nói "trung tâm vấn đề", dùng core tự nhiên hơn.

Q: "Core" dùng ở hình thức nào? A: Cored (past tense/participle): "I cored the pineapple." (Tôi lấy lõi dứa.)

Q: Có phân biệt "core" vs "kernel" không? A: Kernel = hạt bên trong vỏ cứng (như hạt hạnh nhân, hạt ngô). Core = phần cứng trung tâm của quả (táo, lê). Chúng hơi khác nhau.

Ngữ cảnh sử dụng

  • Trong công việc/kinh doanh: "Our core mission is to help people learn English." (Sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi là giúp mọi người học tiếng Anh.)
  • Trong đời sống hàng ngày: "Pass me the apple core for the compost." (Trao cho tôi lõi táo để tính phân hữu cơ.)
  • Về con người (hình ảnh): "She's rotten to the core." (Cô ấy tội lỗi triệt để / hoàn toàn đồi bại.)

Câu hỏi thường gặp

core nghĩa là gì?

lõi

core trong tiếng Việt là gì?

lõi

What does "core" mean?

the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds

Ví dụ câu với core?

The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.

Ví dụ câu với core?

She bit into the apple, revealing the core with brown seeds. — Cô ấy cắn vào quả táo, lộ ra lõi có những hạt nâu.