creative process là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ creative. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
creative process (sáng tạo)
Ví dụ
- She has a very creative approach to solving problems. → Cô ấy có phương pháp rất sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Cách dùng
Cụm creative process thường đi với từ creative (sáng tạo). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: creative
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh