eword.vn </> .md

Creative nghĩa là gì?

Creative nghĩa là sáng tạo

UK /kriːˈeɪtɪv/ · US /kriːˈeɪtɪv/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Creative nghĩa là sáng tạo. Phát âm IPA: /kriːˈeɪtɪv/.

Collocations — cụm đi với creative

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Creative (tính từ & danh từ) mô tả khả năng sản sinh ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới lạ, độc đáo, thay vì chỉ sao chép hoặc lặp lại những gì đã tồn tại.

Khi dùng làm tính từ:

  • Chỉ người, việc, hay quá trình có tính sáng tạo
  • "creative minds" = những tâm trí sáng tạo
  • "creative work" = công việc đòi hỏi sự sáng tạo

Khi dùng làm danh từ:

  • Chỉ người làm công việc sáng tạo (nhất là trong quảng cáo, thiết kế, giải trí)
  • "We hired three new creatives for our marketing department." = Chúng tôi tuyển ba nhân viên sáng tạo mới cho bộ phận marketing.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
creative Có khả năng hoặc tính chất sáng tạo a creative artist
innovative Mang tính cách mạng, đưa ra điều mới lạ đột phá an innovative solution
imaginative Sử dụng trí tưởng tượng, hình dung an imaginative story
artistic Liên quan đến nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật artistic skills

Lưu ý: creative có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở nghệ thuật — bạn có thể sáng tạo trong kinh doanh, giải quyết vấn đề, nấu ăn, v.v.

Cách sử dụng thông dụng

  • Creative writing (viết sáng tạo) — thể loại văn học bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ
  • Creative thinking (tư duy sáng tạo) — khả năng suy nghĩ độc lập, đưa ra giải pháp mới
  • Creative industries (ngành công nghiệp sáng tạo) — thiết kế, quảng cáo, điện ảnh, âm nhạc, xuất bản
  • Go creative (sáng tạo) — thường dùng trong bối cảnh làm gì đó theo cách độc đáo, "Get creative with what you have!"

Mẹo nhớ

CREATE (tạo ra) → CREATIVE (người/vật có khả năng tạo ra cái mới)

Hãy tưởng tượng như một nhà tạo tác — người sáng tạo không chỉ lặp lại mà luôn "tạo ra" cái gì đó chưa từng có.

Câu hỏi thường gặp

Q: Ai là "creative" — chỉ người vẽ, viết văn?

A: Không. Bất kỳ ai có khả năng sáng tạo đều là creative — kỹ sư phần mềm, tiếp thị viên, giáo viên, đầu bếp.

Q: "Creative" khác "creativity" như thế nào?

A:

  • Creative = tính từ/danh từ (từ chính) → a creative person
  • Creativity = danh từ không đếm được → Her creativity impressed everyone. (Sự sáng tạo của cô ấy ấn tượng mọi người.)

Q: "Be creative" và "Be imaginative" có khác nhau?

A: Có.

  • Be creative = hãy tạo ra cái gì mới, thực hiện được
  • Be imaginative = hãy tưởng tượng, hình dung nhiều hơn (có thể không cần thực hiện)

Example: "Be creative with your budget!" (Hãy sáng tạo với ngân sách của bạn!) — ngụ ý tìm cách sử dụng thông minh.

Câu hỏi thường gặp

creative nghĩa là gì?

sáng tạo

creative trong tiếng Việt là gì?

sáng tạo

What does "creative" mean?

having the ability to produce original and imaginative ideas, or involving the use of imagination and original ideas to produce something new

Ví dụ câu với creative?

She has a very creative approach to solving problems. — Cô ấy có phương pháp rất sáng tạo để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu với creative?

The creative team at the agency came up with an innovative advertising campaign. — Nhóm sáng tạo tại công ty quảng cáo đã đưa ra một chiến dịch quảng cáo đổi mới.