eword.vn </> .md

"credit score" nghĩa là gì?

credit score là collocation tiếng Anh thường gặp với từ credit. Nghĩa tiếng Việt: sổ bán thắng tín dụng.

Nghĩa tiếng Việt

sổ bán thắng tín dụng

Ví dụ

  • This is a common example with "credit score". → Ví dụ thường gặp với cụm credit score — nghĩa: sổ bán thắng tín dụng.

Cách dùng

Cụm credit score đi với credit (tín dụng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: credit

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh