Định nghĩa chi tiết
Credit (danh từ) chủ yếu dùng trong hai ngữ cảnh chính:
1. Tín dụng tài chính
Là sự cho vay tiền hoặc hàng hóa với cam kết trả nợ sau. Đây là khái niệm cốt lõi trong ngân hàng và kinh tế.
- Credit card: thẻ tín dụng
- Credit limit: hạn mức tín dụng
- Credit score: điểm tín dụng (đánh giá khả năng trả nợ)
- Line of credit: hạn mức tín dụng
2. Công lao / Thành tích
Nhận diện, ghi nhận hoặc chỉ cho công việc tốt mà ai đó đã làm.
- Give credit: ghi nhận công lao
- Take credit: nhận công lao
- Do something to your credit: làm điều gì để nâng cao danh tiếng
3. Credits (danh sách)
Trong phim, chương trình TV hay bài hát: danh sách những người tham gia sản xuất.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Credit | Tín dụng; công lao; danh sách nhân viên |
| Debit | Ghi nợ (trên tài khoản); phía âm |
| Debt | Nợ (khoản tiền phải trả) |
| Credible | Đáng tin (tính từ) |
Dùng "credit" như động từ
Credit (v): Tin tưởng, ghi nhận, hoặc cho (tiền) vào tài khoản.
- I credit your success to hard work. = Tôi tin rằng thành công của bạn là nhờ chăm chỉ.
- The bank credited my account with $500. = Ngân hàng đã ghi 500 đô la vào tài khoản của tôi.
Mẹo nhớ
"CRED" trong credit gợi nhớ credibility (uy tín). Khi bạn có credit tốt, bạn có uy tín với các chủ nợ.
FAQ
Q: "Credit" vs "Loan" khác gì?
A: Loan là khoản tiền cụ thể được vay; credit là khả năng vay tổng quát hoặc tín dụng được cấp.
Q: "On credit" nghĩa là gì?
A: Mua vật gì đó với cam kết trả tiền sau (trả chậm).
Q: "Credit to you" hay "Credits to you"?
A: Cả hai đều dùng được, nhưng "credit to you" thông dụng hơn trong lời nói.