eword.vn </> .md

Credit nghĩa là gì?

Credit nghĩa là tín dụng

UK /ˈkredɪt/ · US /ˈkredɪt/

nounverbSơ–trung (A2)

Credit nghĩa là tín dụng. Phát âm IPA: /ˈkredɪt/.

Collocations — cụm đi với credit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Credit (danh từ) chủ yếu dùng trong hai ngữ cảnh chính:

1. Tín dụng tài chính

Là sự cho vay tiền hoặc hàng hóa với cam kết trả nợ sau. Đây là khái niệm cốt lõi trong ngân hàng và kinh tế.

  • Credit card: thẻ tín dụng
  • Credit limit: hạn mức tín dụng
  • Credit score: điểm tín dụng (đánh giá khả năng trả nợ)
  • Line of credit: hạn mức tín dụng

2. Công lao / Thành tích

Nhận diện, ghi nhận hoặc chỉ cho công việc tốt mà ai đó đã làm.

  • Give credit: ghi nhận công lao
  • Take credit: nhận công lao
  • Do something to your credit: làm điều gì để nâng cao danh tiếng

3. Credits (danh sách)

Trong phim, chương trình TV hay bài hát: danh sách những người tham gia sản xuất.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa
Credit Tín dụng; công lao; danh sách nhân viên
Debit Ghi nợ (trên tài khoản); phía âm
Debt Nợ (khoản tiền phải trả)
Credible Đáng tin (tính từ)

Dùng "credit" như động từ

Credit (v): Tin tưởng, ghi nhận, hoặc cho (tiền) vào tài khoản.

  • I credit your success to hard work. = Tôi tin rằng thành công của bạn là nhờ chăm chỉ.
  • The bank credited my account with $500. = Ngân hàng đã ghi 500 đô la vào tài khoản của tôi.

Mẹo nhớ

"CRED" trong credit gợi nhớ credibility (uy tín). Khi bạn có credit tốt, bạn có uy tín với các chủ nợ.

FAQ

Q: "Credit" vs "Loan" khác gì?
A: Loan là khoản tiền cụ thể được vay; credit là khả năng vay tổng quát hoặc tín dụng được cấp.

Q: "On credit" nghĩa là gì?
A: Mua vật gì đó với cam kết trả tiền sau (trả chậm).

Q: "Credit to you" hay "Credits to you"?
A: Cả hai đều dùng được, nhưng "credit to you" thông dụng hơn trong lời nói.

Câu hỏi thường gặp

credit nghĩa là gì?

tín dụng

credit trong tiếng Việt là gì?

tín dụng

What does "credit" mean?

The provision of resources (especially money) by one party to another with the expectation of repayment; acknowledgment of merit or achievement; belief or trust in someone's reliability

Ví dụ câu với credit?

The bank offered her a credit line of $10,000. — Ngân hàng cung cấp cho cô một hạn mức tín dụng 10.000 đô la.

Ví dụ câu với credit?

She deserves all the credit for the project's success. — Cô ấy xứng đáng được ghi nhận công lao cho sự thành công của dự án.