critical moment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ critical. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
critical moment (nghiêm trọng)
Ví dụ
- The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life. → Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta.
Cách dùng
Cụm critical moment thường đi với từ critical (nghiêm trọng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: critical
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh