eword.vn </> .md

Critical nghĩa là gì?

Critical nghĩa là nghiêm trọng

UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ · US /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/

adjectiveTrung cấp (B1)

Critical nghĩa là nghiêm trọng. Phát âm IPA: /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/.

Collocations — cụm đi với critical

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt hai nghĩa chính

1. Critical = Tới hạn, quyết định (urgency/importance)

Chỉ những tình huống, thời điểm hoặc tình trạng mà sự thay đổi, quyết định hoặc hành động gấp gáp là cần thiết.

  • The patient's condition is critical. (Sức khỏe bệnh nhân tới hạn.)
  • This is a critical moment in our negotiations. (Đây là thời điểm tới hạn trong đàm phán của chúng ta.)

2. Critical = Chỉ trích, phê bình (judgment/evaluation)

Chỉ khuynh hướng đánh giá, phê bình, hay không tán thành thứ gì đó.

  • He gave a critical review of the book. (Anh ấy đưa ra một bài phê bình sách.)
  • Don't be so critical of your colleagues. (Đừng quá chỉ trích đồng nghiệp của bạn.)

Critical thinking: Tư duy phản biện

Cụm từ phổ biến "critical thinking" (tư duy phản biện) = khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan mà không chấp nhận mộtcách mù quáng.

  • Schools should prioritize critical thinking in education. (Các trường học nên ưu tiên tư duy phản biện trong giáo dục.)

So sánh với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Critical Tới hạn; chỉ trích critical decision
Crucial Quyết định, then chốt (nhấn mạnh hơn) a crucial match
Severe Nghiêm trọng (thường về mặc độ xấu) a severe storm
Severe Không được dễ, yêu cầu cao a severe teacher

Mẹo nhớ

  • CRIT-ical → "crisis" (khủng hoảng) → tối quan trọng
  • Khi nói "critical of someone" luôn mang sắc thái tiêu cực—coi chừng khi dùng với người khác!

FAQ

Q: Có cách nào phân biệt hai nghĩa của "critical"? A: Ngữ cảnh sẽ rõ ràng. Nếu nói về tình huống/điều kiện → "tới hạn". Nếu có chủ ngữ con người + "of" → "chỉ trích".

Q: "Critical" có bao giờ mang nghĩa tích cực? A: Có! "Critical acclaim" = "được các nhà phê bình ca ngợi

Câu hỏi thường gặp

critical nghĩa là gì?

nghiêm trọng

critical trong tiếng Việt là gì?

nghiêm trọng

What does "critical" mean?

of great importance because a decision or change is needed at this point; expressing disapproval or judgment about someone or something

Ví dụ câu với critical?

The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life. — Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta.

Ví dụ câu với critical?

She has a critical eye for detail in her design work. — Cô ấy có con mắt sắc sảo để phê bình chi tiết trong công việc thiết kế.