eword.vn </> .md

"critically evaluate" nghĩa là gì?

critically evaluate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ evaluate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

critically evaluate (đánh giá)

Ví dụ

  • The teacher will evaluate the students' essays based on clarity and originality. → Giáo viên sẽ đánh giá các bài luận của học sinh dựa trên tính rõ ràng và tính độc đáo.

Cách dùng

Cụm critically evaluate thường đi với từ evaluate (đánh giá). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: evaluate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh