Định nghĩa chi tiết
Evaluate là động từ có nghĩa là xem xét cẩn thận, đưa ra nhận xét, đánh giá về chất lượng, giá trị, hay mức độ của một sự vật hoặc hiện tượng. Từ này mang tính khách quan, dựa trên tiêu chí cụ thể.
Phân biệt các từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| evaluate | Đánh giá dựa trên tiêu chí, phán xét giá trị | Evaluate a proposal (đánh giá một đề xuất) |
| assess | Đánh giá tình huống, mức độ (thường nhanh hơn) | Assess the damage (đánh giá thiệt hại) |
| judge | Phán xét, rút ra kết luận (mang tính chủ quan hơn) | Judge someone's character (phán xét tính cách ai) |
| appraise | Định giá, đánh giá (thường dùng trong tài chính/bất động sản) | Appraise a property (định giá bất động sản) |
Ứng dụng thực tế
- Giáo dục: Teachers evaluate student work using rubrics.
- Kinh doanh: HR departments evaluate employee performance annually.
- Khoa học: Researchers evaluate data to draw conclusions.
- Hàng ngày: We evaluate job offers before accepting them.
Mẹo nhớ
E-VALUE-ate → "để tìm ra VALUE (giá trị)" = bạn phải đánh giá, xem xét cẩn thận.
Các dạng liên quan
- Noun: evaluation (sự đánh giá)
- Adjective: evaluative (có tính chất đánh giá)
- Noun: evaluator (người đánh giá)