eword.vn </> .md

"cross a boundary" nghĩa là gì?

cross a boundary là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ boundary. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

cross a boundary (đường biên giới)

Ví dụ

  • Crossing the city boundary requires a special permit. → Vượt qua ranh giới thành phố cần một giấy phép đặc biệt.

Cách dùng

Cụm cross a boundary thường đi với từ boundary (đường biên giới). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: boundary

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh