eword.vn </> .md

Boundary nghĩa là gì?

Boundary nghĩa là đường biên giới

UK /ˈbaʊndəri/ · US /ˈbaʊnderi/

nounTrung cấp (B1)

Boundary nghĩa là đường biên giới. Phát âm IPA: /ˈbaʊnderi/.

Collocations — cụm đi với boundary

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Boundary (danh từ) dùng để chỉ một đường ranh giới vật lý hoặc trừu tượng—nơi một vùng, lãnh thổ hay khái niệm này kết thúc và cái khác bắt đầu.

Các loại boundary thường gặp:

  • Physical boundary: giới hạn địa lý (sông, núi, đường biên giới)
  • Territorial boundary: ranh giới lãnh thổ giữa các nước/vùng
  • Personal boundary: ranh giới cá nhân—những giới hạn về mặt cảm xúc, thời gian, không gian
  • Professional boundary: ranh giới nghề nghiệp, sự phân biệt giữa công việc và đời sống tư nhân
  • Conceptual boundary: ranh giới trừu tượng, như sự phân biệt giữa hai ý tưởng

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Cách dùng Ví dụ
Boundary Ranh giới (cứng nhắc, rõ ràng) State boundary, emotional boundary
Border Đường biên giới (thường chỉ địa lý) The Mexican border, cross the border
Edge Mép, cạnh (phần ngoài cùng) The edge of the table, city edge
Limit Giới hạn (mức tối đa) Speed limit, budget limit
Frontier Biên giới hoang dã, địa bàn chưa khai thác The Australian frontier

Mẹo nhớ

Boundary = a "bound" (ranh giới) + "ary" (phạm vi): thứ gì "giữ bạn trong phạm vi" của nó.

Hãy tưởng tượng vẽ một đường tròn xung quanh vùng của bạn—đó là boundary.

Những cách dùng thông dụng

1. Giới hạn địa lý

  • The Amazon rainforest spans across many country boundaries.
  • Rừng mưa Amazon trải dài qua nhiều ranh giới quốc gia.

2. Giới hạn cá nhân/tâm lý

  • It's important to respect your friends' boundaries.
  • Điều quan trọng là tôn trọng ranh giới của bạn bè.

3. Ranh giới trong công việc

  • Maintaining healthy work-life boundaries helps prevent burnout.
  • Duy trì ranh giới công việc-cuộc sống lành mạnh giúp phòng tránh kiệt sức.

FAQ

Q: "Push the boundaries" có nghĩa gì? A: Có nghĩa là thử thách giới hạn hiện tại, cố gắng vượt quá những quy tắc/giới hạn thông thường.

  • She always pushes the boundaries of fashion. (Cô ấy luôn thách thức giới hạn của thời trang.)

Q: Khi nào dùng boundary vs. border? A: Boundary rộng hơn, có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng. Border thường dùng cho đường biên giới chính thức giữa các quốc gia hoặc khu vực địa lý.

Câu hỏi thường gặp

boundary nghĩa là gì?

đường biên giới

boundary trong tiếng Việt là gì?

đường biên giới

What does "boundary" mean?

a line that marks the limits of an area, or the edge or border of something; a dividing line between two places, things, or groups

Ví dụ câu với boundary?

The river forms a natural boundary between the two countries. — Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.

Ví dụ câu với boundary?

She needs to set clear boundaries in her relationship. — Cô ấy cần thiết lập những ranh giới rõ ràng trong mối quan hệ của mình.