crowned champion là collocation tiếng Anh thường gặp với từ champion. Nghĩa tiếng Việt: người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Việt
người chiến thắng
Ví dụ
- This is a common example with "crowned champion". → Ví dụ thường gặp với cụm crowned champion — nghĩa: người chiến thắng.
Cách dùng
Cụm crowned champion đi với champion (người chiến thắng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: champion
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh