Định nghĩa chi tiết
Champion có hai cách dùng chính:
- Danh từ (Noun): Người giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc được công nhận là giỏi nhất trong lĩnh vực của họ.
- Động từ (Verb): Ủng hộ mạnh mẽ, bảo vệ một nguyên tắc, quan điểm hoặc nhóm người.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Champion | Người thắng cuộc hoặc người bảo vệ một lý tưởng | World champion (nhà vô địch thế giới) |
| Winner | Người thắng (trung tính, không nhất thiết là tốt nhất) | The winner of the lottery (người trúng xổ số) |
| Victor | Người chiến thắng trong cuộc chiến/xung đột | The victor emerged from the battle |
| Contender | Người tham gia cạnh tranh (chưa chắc thắng) | A strong contender for the title |
Ngữ cảnh sử dụng
Thể thao
- "LeBron James is an NBA champion" — Lebron James là nhà vô địch NBA
- "She won back-to-back titles as reigning champion" — Cô ấy giành chiến thắng liên tiếp với tư cách nhà vô địch đương nhiệm
Xã hội & chính trị
- "He became a champion of workers' rights" — Anh ấy trở thành người bảo vệ quyền lợi của công nhân
- "The organization champions gender equality" — Tổ chức này ủng hộ bình đẳng giới tính
Mẹo nhớ
- "Champ" (tắt gọn của champion) thường dùng để xưng hô thân thiện: "Hey champ!" (Này anh bạn!)
- "Champion" vs "championship": Champion là người, championship là giải đấu.
- "He is the champion" (Anh ấy là nhà vô địch)
- "He won the championship" (Anh ấy thắng giải đấu)
FAQ
Q: Có thể dùng "champion" cho vật hay ý tưởng không? A: Không trực tiếp, nhưng có thể dùng "champion" như động từ với chủ ngữ là tổ chức/người:
- "The company champions sustainable practices" (Công ty ủng hộ các thực hành bền vững)
Q: Phân biệt "become a champion" vs "become champion"? A: Cả hai đều đúng, nhưng:
- "become a champion" → thêm chính thức, rõ ràng
- "become champion" → ngắn gọn, thường dùng trong thể thao (ví dụ tiêu đề báo)
Q: Dùng "champion" ở dạng gì khi nói về nhiều người? A: Champions (plural): "All the champions gathered for the ceremony" (Tất cả các nhà vô địch聚集để tham dự lễ trao giải)