eword.vn </> .md

Champion nghĩa là gì?

Champion nghĩa là người chiến thắng

UK /ˈtʃæmpɪən/ · US /ˈtʃæmpɪən/

nounverbTrung cấp (B1)

Champion nghĩa là người chiến thắng. Phát âm IPA: /ˈtʃæmpɪən/.

Collocations — cụm đi với champion

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Champion có hai cách dùng chính:

  1. Danh từ (Noun): Người giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu hoặc được công nhận là giỏi nhất trong lĩnh vực của họ.
  2. Động từ (Verb): Ủng hộ mạnh mẽ, bảo vệ một nguyên tắc, quan điểm hoặc nhóm người.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Champion Người thắng cuộc hoặc người bảo vệ một lý tưởng World champion (nhà vô địch thế giới)
Winner Người thắng (trung tính, không nhất thiết là tốt nhất) The winner of the lottery (người trúng xổ số)
Victor Người chiến thắng trong cuộc chiến/xung đột The victor emerged from the battle
Contender Người tham gia cạnh tranh (chưa chắc thắng) A strong contender for the title

Ngữ cảnh sử dụng

Thể thao

  • "LeBron James is an NBA champion" — Lebron James là nhà vô địch NBA
  • "She won back-to-back titles as reigning champion" — Cô ấy giành chiến thắng liên tiếp với tư cách nhà vô địch đương nhiệm

Xã hội & chính trị

  • "He became a champion of workers' rights" — Anh ấy trở thành người bảo vệ quyền lợi của công nhân
  • "The organization champions gender equality" — Tổ chức này ủng hộ bình đẳng giới tính

Mẹo nhớ

  • "Champ" (tắt gọn của champion) thường dùng để xưng hô thân thiện: "Hey champ!" (Này anh bạn!)
  • "Champion" vs "championship": Champion là người, championship là giải đấu.
    • "He is the champion" (Anh ấy là nhà vô địch)
    • "He won the championship" (Anh ấy thắng giải đấu)

FAQ

Q: Có thể dùng "champion" cho vật hay ý tưởng không? A: Không trực tiếp, nhưng có thể dùng "champion" như động từ với chủ ngữ là tổ chức/người:

  • "The company champions sustainable practices" (Công ty ủng hộ các thực hành bền vững)

Q: Phân biệt "become a champion" vs "become champion"? A: Cả hai đều đúng, nhưng:

  • "become a champion" → thêm chính thức, rõ ràng
  • "become champion" → ngắn gọn, thường dùng trong thể thao (ví dụ tiêu đề báo)

Q: Dùng "champion" ở dạng gì khi nói về nhiều người? A: Champions (plural): "All the champions gathered for the ceremony" (Tất cả các nhà vô địch聚集để tham dự lễ trao giải)

Câu hỏi thường gặp

champion nghĩa là gì?

người chiến thắng

champion trong tiếng Việt là gì?

người chiến thắng

What does "champion" mean?

a person who has won a competition or is acknowledged as the best in their field; a person who fights or argues for a cause or belief

Ví dụ câu với champion?

She became the tennis champion after winning three Grand Slam tournaments. — Cô ấy trở thành nhà vô địch quần vợt sau khi thắng ba giải Grand Slam.

Ví dụ câu với champion?

He championed the rights of underprivileged workers throughout his career. — Anh ấy đã bảo vệ quyền lợi của những công nhân kém may mắn suốt sự nghiệp.