cultural barrier là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ barrier. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
cultural barrier (rào cản)
Ví dụ
- The fence acts as a barrier between the two properties. → Hàng rào hoạt động như một rào cản giữa hai tài sản.
Cách dùng
Cụm cultural barrier thường đi với từ barrier (rào cản). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: barrier
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh