eword.vn </> .md

Barrier nghĩa là gì?

Barrier nghĩa là rào cản

UK /ˈbæriə(r)/ · US /ˈbæriər/

nounSơ–trung (A2)

Barrier nghĩa là rào cản. Phát âm IPA: /ˈbæriər/.

Collocations — cụm đi với barrier

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Barrier có hai ý chính:

  1. Vật lý: một cấu trúc, hàng rào, hay vật cản ngăn chặn sự di chuyển
  2. Trừu tượng: bất kỳ điều gì làm khó khăn hoặc ngăn chặn tiến bộ (tâm lý, xã hội, kinh tế, v.v.)

Phân loại barrier thường gặp

Loại Ví dụ
Physical Hàng rào, tường, cánh cổng
Language Khác biệt ngôn ngữ
Cultural Sự khác biệt về tục tích, giá trị
Economic Thuế, tariff, quốc tế hóa
Psychological Sợ hãi, thiếu tự tin
Social Định kiến, phân biệt đối xử

Mẹo phân biệt từ tương tự

  • Barrier vs. Wall: Wall có thể là barrier, nhưng barrier có phạm vi rộng hơn (kể cả trừu tượng)
  • Barrier vs. Obstacle: Obstacle là cái gì cản đường (chung chung), barrier nhấn mạnh tính cách ly, ngăn chặn
  • Barrier vs. Blockade: Blockade là hành động cố ý chặn (thường quân sự), barrier là một vật hoặc tình trạng

Cụm từ và cách dùng

  • Break down barriers = phá vỡ rào cản (tiến bộ, cải thiện)
  • Barrier to entry = rào cản thâm nhập (kinh tế, thị trường)
  • Create barriers = tạo ra rào cản
  • Remove/eliminate barriers = loại bỏ rào cản

FAQ

Q: "Barrier" có nghĩa tiêu cực lúc nào?
A: Không phải lúc nào. Trong lĩnh vực xây dựng hoặc an ninh, barrier có thể là tích cực (bảo vệ). Nhưng khi nói về sự phát triển hay giao tiếp, nó thường tiêu cực.

Q: Có thể dùng "barriers" (số nhiều) không?
A: Có, đặc biệt khi nói về nhiều loại rào cản: "We face multiple barriers in the project" (Chúng tôi phải đối mặt với nhiều rào cản trong dự án).

Câu hỏi thường gặp

barrier nghĩa là gì?

rào cản

barrier trong tiếng Việt là gì?

rào cản

What does "barrier" mean?

A structure or obstacle that prevents movement or access; something that makes progress difficult or impossible.

Ví dụ câu với barrier?

The fence acts as a barrier between the two properties. — Hàng rào hoạt động như một rào cản giữa hai tài sản.

Ví dụ câu với barrier?

Language can be a barrier to communication in international business. — Ngôn ngữ có thể là rào cản trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.