cultural phenomenon là collocation tiếng Anh thường gặp với từ phenomenon. Nghĩa tiếng Việt: sự kiện đáng chú ý văn hoá.
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện đáng chú ý văn hoá
Ví dụ
- This is a common example with "cultural phenomenon". → Ví dụ thường gặp với cụm cultural phenomenon — nghĩa: sự kiện đáng chú ý văn hoá.
Cách dùng
Cụm cultural phenomenon đi với phenomenon (hiện tượng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: phenomenon
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh