Định nghĩa chi tiết
Phenomenon (danh từ đếm được) dùng để chỉ một sự kiện, hiện tượng hoặc thực tế được quan sát, đặc biệt khi nó gây kinh ngạc, đáng lưu ý hoặc cần giải thích khoa học.
Dạng số nhiều
- Phenomena (tiếng Hy Lạp gốc) — dạng chính thức, khoa học
- Phenomenons — dạng Anh hiện đại (ít dùng)
Ví dụ: "These astronomical phenomena are visible only during solar eclipse." (Những hiện tượng thiên văn này chỉ có thể quan sát thấy trong thời gian nhật thực.)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| phenomenon | Hiện tượng được quan sát, thường cần giải thích | The phenomenon of déjà vu |
| event | Sự kiện, thường có thời gian/địa điểm cụ thể | The concert was a major event |
| occurrence | Sự xuất hiện, diễn ra; tính chất phổ biến | Daily occurrences |
| miracle | Điều kỳ diệu, vượt ngoài khả năng giải thích | It was a miracle he survived |
Cách dùng trong các lĩnh vực
Khoa học & Tự nhiên
- "Photosynthesis is a biological phenomenon."
- "The phenomenon of gravitational lensing proves Einstein's theory."
Xã hội & Văn hóa
- "The K-pop phenomenon has swept across the world."
- "Urban migration is a contemporary phenomenon in developing countries."
Tâm lý
- "The Dunning-Kruger effect is a cognitive phenomenon."
- "Impostor syndrome is a widespread phenomenon among high achievers."
Mẹo nhớ
Phe-NOM-e-non → "Phenơ-NOMi-al" (ấn tượng) ✓
Nếu là "phenơ-MENal", đó là tính từ phenomenal (tuyệt vời, phi thường).
FAQ
Q: Có phải "phenomenon" lúc nào cũng phải là cái gì đặc biệt?
A: Không. Nó có thể là bất kỳ hiện tượng nào được quan sát — từ phenomena tự nhiên (mưa) đến phenomena xã hội (thất nghiệp).
Q: Tại sao dạng số nhiều là "phenomena" chứ không phải "phenomenons"?
A: Vì từ này gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiếng Anh hiện đại chấp nhận cả hai, nhưng "phenomena" vẫn là tiêu chuẩn trong khoa học.
Q: "Phenomenon" có thể dùng cho điều âm tính không?
A: Có. Ví dụ: "The phenomenon of antibiotic resistance is alarming." (Hiện tượng kháng kháng sinh là đáng lo ngại.)