eword.vn </> .md

Phenomenon nghĩa là gì?

Phenomenon nghĩa là hiện tượng

UK /fəˈnɒmɪnən/ · US /fəˈnɑːmənən/

nounTrung–cao (B2)

Phenomenon nghĩa là hiện tượng. Phát âm IPA: /fəˈnɑːmənən/.

Collocations — cụm đi với phenomenon

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Phenomenon (danh từ đếm được) dùng để chỉ một sự kiện, hiện tượng hoặc thực tế được quan sát, đặc biệt khi nó gây kinh ngạc, đáng lưu ý hoặc cần giải thích khoa học.

Dạng số nhiều

  • Phenomena (tiếng Hy Lạp gốc) — dạng chính thức, khoa học
  • Phenomenons — dạng Anh hiện đại (ít dùng)

Ví dụ: "These astronomical phenomena are visible only during solar eclipse." (Những hiện tượng thiên văn này chỉ có thể quan sát thấy trong thời gian nhật thực.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
phenomenon Hiện tượng được quan sát, thường cần giải thích The phenomenon of déjà vu
event Sự kiện, thường có thời gian/địa điểm cụ thể The concert was a major event
occurrence Sự xuất hiện, diễn ra; tính chất phổ biến Daily occurrences
miracle Điều kỳ diệu, vượt ngoài khả năng giải thích It was a miracle he survived

Cách dùng trong các lĩnh vực

Khoa học & Tự nhiên

  • "Photosynthesis is a biological phenomenon."
  • "The phenomenon of gravitational lensing proves Einstein's theory."

Xã hội & Văn hóa

  • "The K-pop phenomenon has swept across the world."
  • "Urban migration is a contemporary phenomenon in developing countries."

Tâm lý

  • "The Dunning-Kruger effect is a cognitive phenomenon."
  • "Impostor syndrome is a widespread phenomenon among high achievers."

Mẹo nhớ

Phe-NOM-e-non → "Phenơ-NOMi-al" (ấn tượng) ✓
Nếu là "phenơ-MENal", đó là tính từ phenomenal (tuyệt vời, phi thường).

FAQ

Q: Có phải "phenomenon" lúc nào cũng phải là cái gì đặc biệt?
A: Không. Nó có thể là bất kỳ hiện tượng nào được quan sát — từ phenomena tự nhiên (mưa) đến phenomena xã hội (thất nghiệp).

Q: Tại sao dạng số nhiều là "phenomena" chứ không phải "phenomenons"?
A: Vì từ này gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiếng Anh hiện đại chấp nhận cả hai, nhưng "phenomena" vẫn là tiêu chuẩn trong khoa học.

Q: "Phenomenon" có thể dùng cho điều âm tính không?
A: Có. Ví dụ: "The phenomenon of antibiotic resistance is alarming." (Hiện tượng kháng kháng sinh là đáng lo ngại.)

Câu hỏi thường gặp

phenomenon nghĩa là gì?

hiện tượng

phenomenon trong tiếng Việt là gì?

hiện tượng

What does "phenomenon" mean?

A fact or event that is observed to happen, especially one whose cause or explanation is in question; something that is remarkable or striking.

Ví dụ câu với phenomenon?

The Northern Lights are a natural phenomenon that occurs in polar regions. — Những vầng sáng phương Bắc là một hiện tượng tự nhiên xảy ra ở các vùng cực.

Ví dụ câu với phenomenon?

Climate change is a global phenomenon that affects every continent. — Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi lục địa.