curious incident là collocation tiếng Anh thường gặp với từ curious. Nghĩa tiếng Việt: vốn liên quan với tò mò.
Nghĩa tiếng Việt
vốn liên quan với tò mò
Ví dụ
- This is a common example with "curious incident". → Ví dụ thường gặp với cụm curious incident — nghĩa: vốn liên quan với tò mò.
Cách dùng
Cụm curious incident đi với curious (tò mò). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: curious
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh