Nghĩa chính
Curious là tính từ mô tả sự muốn biết hay học hỏi (quan tâm), hoặc chỉ cái gì đó lạ, bất thường (kỳ dị).
Cách sử dụng 1: Chỉ sự tò mò (về con người, thái độ)
- Be curious about + N/doing sth = muốn biết/hiểu rõ về điều gì
- She is curious about ancient history. (Cô ấy tò mò về lịch sử cổ đại.)
- Be curious to + infinitive = tò mò làm gì, muốn thử cái gì
- I'm curious to see what they've created. (Tôi tò mò muốn xem họ đã tạo ra cái gì.)
Cách sử dụng 2: Chỉ tính chất lạ lẫm, kỳ quặc (về vật, sự kiện)
- A curious + noun = một cái gì đó kỳ lạ, bất thường
- That's a curious coincidence. (Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.)
- It's curious that no one complained. (Kỳ lạ là không ai phàn nàn.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| curious | tò mò; lạ, kỳ quặc | curious mind, curious behavior |
| inquisitive | tò mò, có xu hướng hỏi nhiều (thường mang sắc thái gây bực mình hơn) | an inquisitive journalist |
| interested | quan tâm, thích (trung lập hơn) | interested in sports |
| strange/odd | lạ, lạ lẫm (không chứa yếu tố "muốn biết") | strange clothes, odd timing |
Mẹo nhớ
💡 "Curious George" (Chú khỉ tò mò George) là một nhân vật nổi tiếng luôn khám phá và hỏi về những thứ bất thường xung quanh—vừa tò mò vừa gặp phải những tình huống kỳ lạ.
Những cách dùng thông dụng
- I'm curious if/whether... (Tôi tò mò rằng...)
- from + name + curious* = từ sự tò mò của ai
- Out of curiosity (từ sự tò mò)
- Curious enough = Thật kỳ lạ / Thật tò mò
- Curious enough, she never mentioned it. (Kỳ lạ là cô ấy chẳng bao giờ đề cập tới nó.)
FAQ
Q: "Curious" dùng cho con người và vật cả hai à? Đ: Đúng. Khi nói về con người → tò mò (tâm lý). Khi nói về vật/sự kiện → lạ, bất thường (tính chất).
Q: Sự khác biệt giữa "curious" và "wondering" là gì? Đ: Curious = muốn biết chắc chắn, thường kèm hành động. Wondering = đơn giản chỉ suy tư, không nhất thiết muốn hành động.