curious nature là collocation tiếng Anh thường gặp với từ curious. Nghĩa tiếng Việt: thiên nhiên tò mò.
Nghĩa tiếng Việt
thiên nhiên tò mò
Ví dụ
- This is a common example with "curious nature". → Ví dụ thường gặp với cụm curious nature — nghĩa: thiên nhiên tò mò.
Cách dùng
Cụm curious nature đi với curious (tò mò). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: curious
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh