curve ball là collocation tiếng Anh thường gặp với từ curve. Nghĩa tiếng Việt: buổi khiêu vũ đường cong.
Nghĩa tiếng Việt
buổi khiêu vũ đường cong
Ví dụ
- The baseball pitcher threw a curve ball to strike out the batter. → Cầu thủ ném bóng cong để loại bỏ người đánh.
Cách dùng
Cụm curve ball đi với curve (đường cong). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: curve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh