Định nghĩa chi tiết
Curve có hai cách sử dụng chính:
Noun (danh từ)
Một đường hoặc bề mặt uốn cong mềm mại, không có góc cạnh sắc:
- Hình học: the curve of a circle (đường cong của hình tròn)
- Đồ thị: an upward curve in sales (sự tăng lên theo đường cong của doanh số)
- Vật lý: a sharp curve on the road (khúc cua gấp trên đường)
Verb (động từ)
Uốn cong hoặc bẻ cong một cách mượt mà:
- The river curves through the valley. (Con sông uốn cong xuyên qua thung lũng.)
- Curve your fingers slightly. (Uốn các ngón tay của bạn một chút.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Curve | Đường cong mượt mà, liên tục | Không có góc, uốn trơn |
| Angle | Góc được tạo bởi hai đường | Có điểm giao nhau, góc cạnh |
| Arc | Phần của đường tròn | Cụ thể hơn, thường dùng trong toán học |
| Bend | Uốn cong, có thể bẻ gập | Có thể có góc hoặc uốn cong |
Cụm từ thường gặp
- Learning curve: Quá trình học hỏi từ từ - Mastering Python has a steep learning curve. (Học Python có đường cong học tập dốc.)
- Curve ball: Bất ngờ, điều khó dự đoán - The boss threw us a curve ball with the new project. (Sếp tung cho chúng tôi một bất ngờ với dự án mới.)
- Ahead of the curve: Dẫn đầu, tiến bộ - This company is ahead of the curve in technology. (Công ty này dẫn đầu trong công nghệ.)
- Below the curve: Tụt lại phía sau
Mẹo nhớ
CURVE → CURVE: Hình dung chữ "C" là một đường cong hoàn hảo. Chữ C luôn uốn cong, không bao giờ thẳng!
Sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau
- Toán học: Plot the curve on a coordinate system. (Vẽ đường cong trên hệ tọa độ.)
- Địa lý: The coastline curves along the bay. (Đường bờ biển uốn cong dọc theo vịnh.)
- Thể thao: He kicked the ball with a curve. (Anh ấy đá bóng với quỹ đạo cong.)
- Thời trang/Cơ thể: The dress follows the curves of her body. (Chiếc váy theo đường cong của cơ thể cô ấy.)
Ghi chú ngữ pháp
- Khi dùng curve làm động từ, có thể dùng với around, along, into, v.v.: The path curves around the lake. (Con đường uốn cong quanh hồ.)
- Danh từ số nhiều: curves (không quy tắc đặc biệt)