eword.vn </> .md

Curve nghĩa là gì?

Curve nghĩa là đường cong

UK /kɜːv/ · US /kɝːv/

nounverbTrung cấp (B1)

Curve nghĩa là đường cong. Phát âm IPA: /kɝːv/.

Collocations — cụm đi với curve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Curve có hai cách sử dụng chính:

Noun (danh từ)

Một đường hoặc bề mặt uốn cong mềm mại, không có góc cạnh sắc:

  • Hình học: the curve of a circle (đường cong của hình tròn)
  • Đồ thị: an upward curve in sales (sự tăng lên theo đường cong của doanh số)
  • Vật lý: a sharp curve on the road (khúc cua gấp trên đường)

Verb (động từ)

Uốn cong hoặc bẻ cong một cách mượt mà:

  • The river curves through the valley. (Con sông uốn cong xuyên qua thung lũng.)
  • Curve your fingers slightly. (Uốn các ngón tay của bạn một chút.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Curve Đường cong mượt mà, liên tục Không có góc, uốn trơn
Angle Góc được tạo bởi hai đường Có điểm giao nhau, góc cạnh
Arc Phần của đường tròn Cụ thể hơn, thường dùng trong toán học
Bend Uốn cong, có thể bẻ gập Có thể có góc hoặc uốn cong

Cụm từ thường gặp

  • Learning curve: Quá trình học hỏi từ từ - Mastering Python has a steep learning curve. (Học Python có đường cong học tập dốc.)
  • Curve ball: Bất ngờ, điều khó dự đoán - The boss threw us a curve ball with the new project. (Sếp tung cho chúng tôi một bất ngờ với dự án mới.)
  • Ahead of the curve: Dẫn đầu, tiến bộ - This company is ahead of the curve in technology. (Công ty này dẫn đầu trong công nghệ.)
  • Below the curve: Tụt lại phía sau

Mẹo nhớ

CURVECURVE: Hình dung chữ "C" là một đường cong hoàn hảo. Chữ C luôn uốn cong, không bao giờ thẳng!

Sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau

  • Toán học: Plot the curve on a coordinate system. (Vẽ đường cong trên hệ tọa độ.)
  • Địa lý: The coastline curves along the bay. (Đường bờ biển uốn cong dọc theo vịnh.)
  • Thể thao: He kicked the ball with a curve. (Anh ấy đá bóng với quỹ đạo cong.)
  • Thời trang/Cơ thể: The dress follows the curves of her body. (Chiếc váy theo đường cong của cơ thể cô ấy.)

Ghi chú ngữ pháp

  • Khi dùng curve làm động từ, có thể dùng với around, along, into, v.v.: The path curves around the lake. (Con đường uốn cong quanh hồ.)
  • Danh từ số nhiều: curves (không quy tắc đặc biệt)

Câu hỏi thường gặp

curve nghĩa là gì?

đường cong

curve trong tiếng Việt là gì?

đường cong

What does "curve" mean?

A line or surface that gradually bends without angles; to bend smoothly in a flowing motion

Ví dụ câu với curve?

The road curves to the left after the bridge. — Con đường uốn cong sang trái sau cây cầu.

Ví dụ câu với curve?

She drew a smooth curve on the graph. — Cô ấy vẽ một đường cong mịn trên biểu đồ.