customer feedback là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ feedback. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
customer feedback (phản hồi)
Ví dụ
- We collect customer feedback to improve our service. → Chúng tôi thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
Cách dùng
Cụm customer feedback thường đi với từ feedback (phản hồi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: feedback
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh