damage one's reputation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reputation. Nghĩa tiếng Việt: danh tiếng.
Nghĩa tiếng Việt
danh tiếng
Ví dụ
- This is a common example with "damage one's reputation". → Ví dụ thường gặp với cụm damage one's reputation — nghĩa: danh tiếng.
Cách dùng
Cụm damage one's reputation đi với reputation (danh tiếng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reputation
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh