eword.vn </> .md

Reputation nghĩa là gì?

Reputation nghĩa là danh tiếng

UK /ˌrepjuˈteɪʃən/ · US /ˌrepjuˈteɪʃən/

nounTrung cấp (B1)

Reputation nghĩa là danh tiếng. Phát âm IPA: /ˌrepjuˈteɪʃən/.

Collocations — cụm đi với reputation

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reputation là nhận thức chung của công chúng về một người hoặc tổ chức dựa trên những hành động, thành tích hoặc đặc điểm của họ trong quá khứ. Nó là sự đánh giá tích lũy qua thời gian.

Cách sử dụng

Danh từ đếm được hay không đếm được?

  • Thường dùng như danh từ không đếm được: He has a good reputation (không nói "reputations")
  • Nhưng có thể dùng ở số nhiều khi nói về nhiều loại uy tín khác nhau: different reputations in various fields

Cấu trúc thường gặp

  • have a reputation for + noun/V-ing: She has a reputation for honesty
  • build/earn a reputation: It took years to build his reputation
  • damage/ruin a reputation: One mistake can ruin a person's reputation
  • reputation as + noun: His reputation as a chef is well-deserved

Phân biệt từ liên quan

Từ Điểm khác biệt
Reputation Nhận thức chung của công chúng; có thể tích cực hay tiêu cực
Character Bản chất nội tại, phẩm chất cá nhân (không nhất thiết phải công khai)
Image Hình ảnh được xây dựng, thường cố ý để tạo ấn tượng
Name Danh tiếng, thường mang tính lịch sử; make a name for oneself
Prestige Sự tôn trọng, uy thế dựa trên thành công hay địa vị

Mẹo nhớ

💡 Reputation = Re- + Put + Ation
"Re-" (lại), "put" (đặt) → những gì được đặt lại về bạn bởi người khác = nhận thức chung. Nó được xây dựng lại qua từng hành động.

Những điều cần lưu ý

  1. Reputation thường mất nhanh hơn xây dựng

    • Xây dựng: mất năm tháng hay nhiều năm
    • Phá hủy: một vụ bê bối, một scandal có thể làm mất trong vài ngày
  2. Reputation vs. Reality

    • Uy tín có thể không phản ánh chính xác sự thật
    • Ví dụ: Ai đó có thể có uy tín xấu nhưng thực chất là người tốt bụng
  3. Reputation management là lĩnh vực chuyên nghiệp

    • Các công ty thuê chuyên gia để bảo vệ uy tín
    • Đặc biệt quan trọng ở thời đại mạng xã hội

Ví dụ nâng cao

  • "His spotless reputation precedes him wherever he goes" (Uy tín sạch sẽ của anh ấy đi trước anh ấy ở mọi nơi)
  • "She sacrificed her reputation to protect her family" (Cô ấy đã hy sinh uy tín để bảo vệ gia đình)
  • "The company's reputation is on the line" (Uy tín của công ty đang bị đe dọa)

FAQ

Q: Làm sao để xây dựng reputation tốt?
A: Thông qua sự nhất quán, trung thực, chất lượng công việc cao, và hành động đáng tin cậy qua thời gian.

Q: Có thể sửa chữa reputation xấu không?
A: Có, nhưng cần rất nhiều thời gian. Cần hành động thực tế, xin lỗi chân thành, và thay đổi hành vi lâu dài.

Q: Reputation và identity có khác không?
A: Có. Identity là bản thân bạn; reputation là cách người khác nhìn bạn.

Câu hỏi thường gặp

reputation nghĩa là gì?

danh tiếng

reputation trong tiếng Việt là gì?

danh tiếng

What does "reputation" mean?

the general opinion or judgment that people have about someone or something based on their past actions or character

Ví dụ câu với reputation?

She has built a solid reputation as a reliable and hardworking doctor. — Cô ấy đã xây dựng được uy tín như một bác sĩ đáng tin cậy và siêng năng.

Ví dụ câu với reputation?

The company's reputation was damaged after the product recall scandal. — Uy tín của công ty bị tổn hại sau vụ bê bối thu hồi sản phẩm.