dampen enthusiasm là collocation tiếng Anh thường gặp với từ enthusiasm. Nghĩa tiếng Việt: niềm nhiệt tình làm nản chí.
Nghĩa tiếng Việt
niềm nhiệt tình làm nản chí
Ví dụ
- This is a common example with "dampen enthusiasm". → Ví dụ thường gặp với cụm dampen enthusiasm — nghĩa: niềm nhiệt tình làm nản chí.
Cách dùng
Cụm dampen enthusiasm đi với enthusiasm (niềm nhiệt tình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: enthusiasm
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh