eword.vn </> .md

Enthusiasm nghĩa là gì?

Enthusiasm nghĩa là niềm nhiệt tình

UK /ɪnˈθjuːziæzəm/ · US /ɪnˈθuːziæzəm/

nounSơ–trung (A2)

Enthusiasm nghĩa là niềm nhiệt tình. Phát âm IPA: /ɪnˈθuːziæzəm/.

Collocations — cụm đi với enthusiasm

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Enthusiasm là danh từ không đếm được chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, tích cực đối với một điều gì đó. Nó kết hợp yếu tố:

  • Sự quan tâm sâu sắc và tập trung
  • Năng lượng và động lực để hành động
  • Lạc quan và sự tin tưởng

Phân biệt các từ gần nghĩa

Từ Sắc thái Ví dụ
Enthusiasm Tích cực, năng lượng cao "She shows great enthusiasm for her job."
Passion Sâu sắc, cảm xúc mạnh, lâu dài "His passion for painting never faded."
Eagerness Mong muốn, sẵn sàng (có thể hơi vội vã) "He showed eagerness to start the new role."
Zeal Nhiệt thành, quyết tâm (thường kèm mục đích lớn) "Religious zeal motivated them."
Excitement Phấn khích tạm thời, ngắn hạn "The excitement of a new relationship fades."

Biến thể từ

  • enthusiastic (tính từ): "She is enthusiastic about the plan."
  • enthusiastically (trạng từ): "He spoke enthusiastically about his travels."
  • enthusiast (danh từ): "He is a jazz enthusiast." (người yêu thích jazz)

Mẹo nhớ

EN-THUS-I-ASM → "Anh hùng không sợ chở cái tâm" — người có nhiệt tình là người dũng cảm, sẵn sàng hành động.

Hay: Enthusiasm = EN + THU(s) + I + ASM → "enter with thunder & ice-cream smile" (bước vào với uy lực và nụ cười rạng rỡ).

Ngữ pháp & cách dùng

Danh từ không đếm được

❌ "Enthusiasms are important." (sai)
✓ "Enthusiasm is important." (đúng)

Cấu trúc thường gặp

  • show/display enthusiasm: "The students showed enthusiasm for the field trip."
  • lack enthusiasm: "He lacks enthusiasm for morning meetings."
  • with enthusiasm: "She answered the question with enthusiasm."
  • enthusiasm + for/about:
    • "enthusiasm for sports" (tập trung vào chính thể thao)
    • "enthusiasm about the trip" (cảm xúc về chuyến đi)

FAQ

Q: "Enthusiasm" có thể đếm được không? A: Thường không. Nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học, có thể nói "different enthusiasms" (những niềm đam mê khác nhau), nhưng đây là dùng hiếm.

Q: Khác gì "enthusiasm" và "interest"? A: Interest là sự chú ý bình thường; enthusiasm là mức độ cao hơn, kèm năng lượng và cảm xúc tích cực.

Q: "Dampen enthusiasm" có nghĩa gì? A: Làm giảm bớt, làm mất đi niềm nhiệt tình của ai. Ví dụ: "His critical comments dampened the team's enthusiasm."

Ví dụ từ ngữ cảnh thực

  • Công việc: "The new CEO's enthusiasm for innovation energized the company."
  • Học tập: "Her enthusiasm for reading inspired other students."
  • Thể thao: "The fans' enthusiasm was palpable throughout the match."
  • Cuộc sống hằng ngày: "Starting the day with enthusiasm makes a big difference."

Câu hỏi thường gặp

enthusiasm nghĩa là gì?

niềm nhiệt tình

enthusiasm trong tiếng Việt là gì?

niềm nhiệt tình

What does "enthusiasm" mean?

intense and eager enjoyment, interest, or approval for something

Ví dụ câu với enthusiasm?

Her enthusiasm for the project was contagious and inspired the whole team. — Niềm nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án này lây lan và truyền cảm hứng cho cả đội.

Ví dụ câu với enthusiasm?

He shows great enthusiasm when learning new languages. — Anh ấy thể hiện niềm hăng hái lớn khi học các ngôn ngữ mới.