Định nghĩa chi tiết
Enthusiasm là danh từ không đếm được chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, tích cực đối với một điều gì đó. Nó kết hợp yếu tố:
- Sự quan tâm sâu sắc và tập trung
- Năng lượng và động lực để hành động
- Lạc quan và sự tin tưởng
Phân biệt các từ gần nghĩa
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Enthusiasm | Tích cực, năng lượng cao | "She shows great enthusiasm for her job." |
| Passion | Sâu sắc, cảm xúc mạnh, lâu dài | "His passion for painting never faded." |
| Eagerness | Mong muốn, sẵn sàng (có thể hơi vội vã) | "He showed eagerness to start the new role." |
| Zeal | Nhiệt thành, quyết tâm (thường kèm mục đích lớn) | "Religious zeal motivated them." |
| Excitement | Phấn khích tạm thời, ngắn hạn | "The excitement of a new relationship fades." |
Biến thể từ
- enthusiastic (tính từ): "She is enthusiastic about the plan."
- enthusiastically (trạng từ): "He spoke enthusiastically about his travels."
- enthusiast (danh từ): "He is a jazz enthusiast." (người yêu thích jazz)
Mẹo nhớ
EN-THUS-I-ASM → "Anh hùng không sợ chở cái tâm" — người có nhiệt tình là người dũng cảm, sẵn sàng hành động.
Hay: Enthusiasm = EN + THU(s) + I + ASM → "enter with thunder & ice-cream smile" (bước vào với uy lực và nụ cười rạng rỡ).
Ngữ pháp & cách dùng
Danh từ không đếm được
❌ "Enthusiasms are important." (sai)
✓ "Enthusiasm is important." (đúng)
Cấu trúc thường gặp
- show/display enthusiasm: "The students showed enthusiasm for the field trip."
- lack enthusiasm: "He lacks enthusiasm for morning meetings."
- with enthusiasm: "She answered the question with enthusiasm."
- enthusiasm + for/about:
- "enthusiasm for sports" (tập trung vào chính thể thao)
- "enthusiasm about the trip" (cảm xúc về chuyến đi)
FAQ
Q: "Enthusiasm" có thể đếm được không? A: Thường không. Nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học, có thể nói "different enthusiasms" (những niềm đam mê khác nhau), nhưng đây là dùng hiếm.
Q: Khác gì "enthusiasm" và "interest"? A: Interest là sự chú ý bình thường; enthusiasm là mức độ cao hơn, kèm năng lượng và cảm xúc tích cực.
Q: "Dampen enthusiasm" có nghĩa gì? A: Làm giảm bớt, làm mất đi niềm nhiệt tình của ai. Ví dụ: "His critical comments dampened the team's enthusiasm."
Ví dụ từ ngữ cảnh thực
- Công việc: "The new CEO's enthusiasm for innovation energized the company."
- Học tập: "Her enthusiasm for reading inspired other students."
- Thể thao: "The fans' enthusiasm was palpable throughout the match."
- Cuộc sống hằng ngày: "Starting the day with enthusiasm makes a big difference."