day off là collocation tiếng Anh thường gặp với từ day. Nghĩa tiếng Việt: tắt ban ngày.
Nghĩa tiếng Việt
tắt ban ngày
Ví dụ
- This is a common example with "day off". → Ví dụ thường gặp với cụm day off — nghĩa: tắt ban ngày.
Cách dùng
Cụm day off đi với day (ban ngày). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: day
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh