eword.vn </> .md

Day nghĩa là gì?

Day nghĩa là ban ngày

UK /deɪ/ · US /deɪ/

nounSơ cấp (A1)

Day nghĩa là ban ngày. Phát âm IPA: /deɪ/.

Collocations — cụm đi với day

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Day có hai nghĩa chính:

  1. Khoảng thời gian 24 giờ: từ nửa đêm này đến nửa đêm ngày hôm sau
  2. Ban ngày: khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi lặn (trái với night)

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
Thời gian 24 giờ I have 3 days off next week Tuần tới tôi được nghỉ 3 ngày
Ban ngày (ánh sáng) It's still day, let's go outside Còn ban ngày, chúng ta ra ngoài đi
Ngày trong tuần Monday is my favorite day Thứ Hai là ngày yêu thích của tôi
Phrase thông dụng Have a nice day! Chúc bạn có một ngày tốt lành!

Phân biệt dễ nhầm

  • day (ngày, ban ngày) vs date (ngày tháng, cuộc hẹn hò)

    • What's the date? → Ngày bao nhiêu? (cụ thể: 15/3)
    • What day is it? → Hôm nay là thứ mấy? (thứ Hai, thứ Ba...)
  • day (24 giờ) vs daytime (ban ngày - thời gian có ánh sáng)

    • I sleep all day. → Tôi ngủ cả ngày (24 giờ)
    • I work in the daytime. → Tôi làm việc ban ngày (có ánh sáng)

Mẹo nhớ

🌅 DAY = từ khi Dawn (bình minh) đến lúc Dark (tối)

Hoặc nhớ: Day = Daytime (ban ngày)

Collocations dễ nhớ:

  • day off 🎉 = nghỉ phép
  • day trip ✈️ = chuyến đi trong ngày
  • day care 👶 = trông trẻ trong ngày

FAQ

Q: "Day" và "today" khác gì?

  • day = thời gian chung (bất kỳ ngày nào)
  • today = ngày hôm nay (cụ thể)

Q: Tại sao nói "have a nice day" mà không phải "have nice day"?

  • day là danh từ đếm được (countable noun) trong trường hợp này, cần mạo từ "a"

Q: "Every day" và "everyday" có khác không?

  • every day (2 từ) = mỗi ngày (tần suất)
  • everyday (1 từ) = hàng ngày, thường ngày (tính từ)

Câu hỏi thường gặp

day nghĩa là gì?

ban ngày

day trong tiếng Việt là gì?

ban ngày

What does "day" mean?

a period of 24 hours from midnight to midnight; the time between sunrise and sunset

Ví dụ câu với day?

I work during the day and sleep at night. — Tôi làm việc ban ngày và ngủ vào ban đêm.

Ví dụ câu với day?

What day is it today? Today is Monday. — Hôm nay là ngày mấy? Hôm nay là thứ Hai.