eword.vn </> .md

"day shift" nghĩa là gì?

day shift là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ shift. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

day shift (thay đổi)

Ví dụ

  • The company decided to shift its focus to digital marketing. → Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số.

Cách dùng

Cụm day shift thường đi với từ shift (thay đổi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: shift

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh