eword.vn </> .md

Shift nghĩa là gì?

Shift nghĩa là thay đổi

UK /ʃɪft/ · US /ʃɪft/

nounverbSơ–trung (A2)

Shift nghĩa là thay đổi. Phát âm IPA: /ʃɪft/.

Collocations — cụm đi với shift

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Shift có hai ý chính:

1. Động từ: thay đổi, dịch chuyển

  • Thay đổi vị trí, hướng, hoặc tập trung
  • Chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

Ví dụ:

  • shift one's weight = thay đổi trọng lượng cơ thể (đứng từ chân này sang chân kia)
  • shift the blame = đổ lỗi cho người khác
  • shift into gear = bật số/cấp trong xe

2. Danh từ: ca làm việc

  • Khoảng thời gian cố định mà nhân viên làm việc
  • Nhóm công nhân làm việc trong cùng một ca

Ví dụ: morning shift (ca sáng), overnight shift (ca đêm)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
shift thay đổi, dịch chuyển; ca làm việc The policy will shift next month
change thay đổi (tổng quát) The weather changed
move di chuyển (nhấn mạnh vật lý) Move the chair away
switch chuyển đổi, bật/tắt Switch off the light

Các cách dùng phổ biến

Shift + danh từ trực tiếp

  • shift the burden = chuyển gánh nặng
  • shift gears = chuyển số (xe hơi)
  • shift perspective = thay đổi quan điểm

Shift + giới từ

  • shift to = chuyển sang: "The company shifted to remote work."
  • shift from... to... = chuyển từ cái này sang cái khác: "We shifted from coal to renewable energy."
  • shift in = thay đổi trong: "a shift in strategy"

Shift như danh từ

  • work a shift = làm một ca
  • pull/do a shift = làm việc một ca
  • shift work = công việc theo ca

Mẹo nhớ

🎯 "Shift" = "Chuyển chỗ" — Hãy tưởng tượng bạn dịch chuyển (shift) vị trí hoặc chuyển ca (shift) với đồng nghiệp. Cả hai đều liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển động.

Thành ngữ & Cụm từ

  • sea change / paradigm shift = sự thay đổi lớn lao
  • the graveyard shift = ca khuya / ca xuyên đêm (lương cao nhưng khó khăn)
  • shift one's ground = thay đổi立場, thay đổi ý kiến
  • not shift an inch = không nhún nhích, kiên định

FAQ

Q: "Shift" và "change" khác nhau thế nào? A: Change (thay đổi) là khái niệm rộng; shift nhấn mạnh chuyển động từ A sang B, hoặc ca làm việc.

  • "The weather changed." (trở lạnh, nắng...)
  • "The weather shifted." (chuyển từ lạnh sang ấm, v.v.)

Q: "Shift work" là gì? A: Công việc theo ca — một hình thức tổ chức nhân lực nơi các nhân viên làm việc theo các ca khác nhau (sáng, chiều, tối).

Q: Cách phát âm đúng? A: /ʃɪft/ — "shíft", chứ không phải "shift" như "của hàng" (shop).

Câu hỏi thường gặp

shift nghĩa là gì?

thay đổi

shift trong tiếng Việt là gì?

thay đổi

What does "shift" mean?

a change in position, direction, or focus; or a period of time during which a group of workers performs their duties

Ví dụ câu với shift?

The company decided to shift its focus to digital marketing. — Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số.

Ví dụ câu với shift?

I work the night shift at the hospital, from 10 PM to 6 AM. — Tôi làm ca đêm ở bệnh viện, từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.