death sentence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sentence. Nghĩa tiếng Việt: hình phạt sự chết.
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt sự chết
Ví dụ
- This is a common example with "death sentence". → Ví dụ thường gặp với cụm death sentence — nghĩa: hình phạt sự chết.
Cách dùng
Cụm death sentence đi với sentence (câu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sentence
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh