eword.vn </> .md

Sentence nghĩa là gì?

Sentence nghĩa là câu

UK ˈsen.tens · US ˈsen.tens

nounverbSơ cấp (A1)

Sentence nghĩa là câu. Phát âm IPA: ˈsen.tens.

Collocations — cụm đi với sentence

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

sentence (danh từ) có hai nghĩa chính:

  1. Câu (trong ngữ pháp): một chuỗi các từ diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh
  2. Bản án; hình phạt (pháp luật): quyết định của tòa án về hình phạt cho người vi phạm

Cách dùng

Ngữ pháp (Linguistics)

  • Một sentence hoàn chỉnh cần có chủ ngữ (subject) và động từ (verb)
  • Bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm (period/full stop)
  • Ví dụ: "She plays tennis every weekend."

Pháp luật (Legal)

  • Sentence là hình phạt được tòa án quyết định sau khi kết tội
  • Có thể là tù giam, phạt tiền, hoặc những hình phạt khác
Loại Ví dụ
Life sentence Tù chung thân
Death sentence Tử hình
Prison sentence Tù giam
Suspended sentence Tù treo

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
sentence Câu; bản án The sentence is grammatically correct.
phrase Cụm từ (nhỏ hơn câu) "once in a blue moon" is a phrase.
clause Mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) The clause requires a finite verb.
verdict Phán quyết (có/không có tội) The jury returned a guilty verdict.
judgment Phán xét chung chung I value your judgment.

Mẹo nhớ

  • Sentence = Subject + verb = Structured idea (câu = chủ ngữ + động từ = ý tưởng có cấu trúc)
  • Hình ảnh: Hãy tưởng tượng câu như một câu truyện nhỏ với ai làm gì (subject + verb)
  • Pháp luật: Sentence nếu "bị kết tội" (found guilty) → hình phạt

FAQ

Q: Câu (sentence) phải luôn kết thúc bằng dấu chấm? A: Không nhất thiết. Câu hỏi kết thúc bằng dấu hỏi (?), câu cảm thán kết thúc bằng dấu chấm than (!).

Q: Sự khác biệt giữa "sentence" và "verdict"? A: Verdict = phán quyết có/không có tội. Sentence = hình phạt sau khi kết tội.

Q: "Death sentence" và "capital punishment" có khác không? A: Cơ bản giống nhau, nhưng capital punishment là thuật ngữ pháp lý chính thức hơn.

Câu hỏi thường gặp

sentence nghĩa là gì?

câu

sentence trong tiếng Việt là gì?

câu

What does "sentence" mean?

A sentence is a set of words that express a complete thought and usually begins with a capital letter and ends with a full stop. In law, it is a punishment given by a court.

Ví dụ câu với sentence?

The sentence 'I love reading books' contains a subject and a verb. — Câu 'I love reading books' chứa chủ ngữ và động từ.

Ví dụ câu với sentence?

The judge sentenced the criminal to five years in prison. — Thẩm phán đã tuyên phạt tên tội phạm năm năm tù giam.