Nghĩa chính
sentence (danh từ) có hai nghĩa chính:
- Câu (trong ngữ pháp): một chuỗi các từ diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh
- Bản án; hình phạt (pháp luật): quyết định của tòa án về hình phạt cho người vi phạm
Cách dùng
Ngữ pháp (Linguistics)
- Một sentence hoàn chỉnh cần có chủ ngữ (subject) và động từ (verb)
- Bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm (period/full stop)
- Ví dụ: "She plays tennis every weekend."
Pháp luật (Legal)
- Sentence là hình phạt được tòa án quyết định sau khi kết tội
- Có thể là tù giam, phạt tiền, hoặc những hình phạt khác
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Life sentence | Tù chung thân |
| Death sentence | Tử hình |
| Prison sentence | Tù giam |
| Suspended sentence | Tù treo |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sentence | Câu; bản án | The sentence is grammatically correct. |
| phrase | Cụm từ (nhỏ hơn câu) | "once in a blue moon" is a phrase. |
| clause | Mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) | The clause requires a finite verb. |
| verdict | Phán quyết (có/không có tội) | The jury returned a guilty verdict. |
| judgment | Phán xét chung chung | I value your judgment. |
Mẹo nhớ
- Sentence = Subject + verb = Structured idea (câu = chủ ngữ + động từ = ý tưởng có cấu trúc)
- Hình ảnh: Hãy tưởng tượng câu như một câu truyện nhỏ với ai làm gì (subject + verb)
- Pháp luật: Sentence nếu "bị kết tội" (found guilty) → hình phạt
FAQ
Q: Câu (sentence) phải luôn kết thúc bằng dấu chấm? A: Không nhất thiết. Câu hỏi kết thúc bằng dấu hỏi (?), câu cảm thán kết thúc bằng dấu chấm than (!).
Q: Sự khác biệt giữa "sentence" và "verdict"? A: Verdict = phán quyết có/không có tội. Sentence = hình phạt sau khi kết tội.
Q: "Death sentence" và "capital punishment" có khác không? A: Cơ bản giống nhau, nhưng capital punishment là thuật ngữ pháp lý chính thức hơn.