eword.vn </> .md

"decline a request" nghĩa là gì?

decline a request là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ decline. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

decline a request (từ chối)

Ví dụ

  • She declined the job offer because she preferred her current position. → Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.

Cách dùng

Cụm decline a request thường đi với từ decline (từ chối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: decline

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh